复音词[fù yīn cí] [复 音 词]Lưu từKháctừ hai âm tiết; từ nhiều âm tiếtChữ trong từ复fùđi rồi quay lại音yīnâm thanh词cítừTừ cùng chữ:复习fù xíHSK 2ôn tập生词shēng cíHSK 2từ mới (trong sách giáo khoa)复印fù yìnHSK 3sao chép复杂fù záHSK 3phức tạp复制fù zhìHSK 4nhân bản复苏fù sūHSK 6biến thể của 复苏 (fù sū)歌词gē cíHSK 6lời bài hát复兴fù xīngHSK 7phục hưng复原fù yuánHSK 7khôi phục (cái gì) về trạng thái ban đầuXem thêm (3)Từ cận nghĩa:双音节shuāng yīn jiétừ hai âm tiết