摞[luò]Lưu từKhácchất đống; xếp chồng; một đốngTừ ghép:摞管luò guǎnthủ dâmTừ cận nghĩa:堆duīHSK 5chất đống堆积duī jīHSK 6chất đống堆叠duī diéchất đống堆垒duī lěichất đống堆放duī fàngchất đống堆满duī mǎnchất đống积压jī yāchất đống