堆垒[duī lěi] [堆 垒]Lưu từKhácchất đống; tích lũyChữ trong từ堆duīchất đống垒lěitường thànhTừ ghép:堆垒数论duī lěi shù lùnlý thuyết số cộng dồn (toán học)Từ cùng chữ:堆积duī jīHSK 6chất đống堆砌duī qìHSK 7nghĩa đen: chất đống (gạch)堡垒bǎo lěiHSK 7pháo đàiTừ cận nghĩa:堆duīHSK 5chất đống堆积duī jīHSK 6chất đống摞luòchất đống堆叠duī diéchất đống堆放duī fàngchất đống堆满duī mǎnchất đống积压jī yāchất đống