堡垒【堡壘】
[bǎo lěi] [堡 垒]
pháo đài
坚固的防御军事建筑;比喻牢固阵地。
这座坚固的古堡垒见证了百年前的激烈战斗。
zhè zuò jiān gù de gǔ bǎo lěi jiàn zhèng le bǎi nián qián de jī liè zhàn dòu.Pháo đài cổ kiên cố này đã chứng kiến trận chiến khốc liệt hàng trăm năm trước.
[bǎo lěi] [堡 垒]
pháo đài
坚固的防御军事建筑;比喻牢固阵地。
这座坚固的古堡垒见证了百年前的激烈战斗。
zhè zuò jiān gù de gǔ bǎo lěi jiàn zhèng le bǎi nián qián de jī liè zhàn dòu.Pháo đài cổ kiên cố này đã chứng kiến trận chiến khốc liệt hàng trăm năm trước.