堆放
[duī fàng] [堆 放]
chất đống; xếp chồng
楼道里不能堆放杂物影响消防。
lóu dào lǐ bù néng duī fàng zá wù yǐng xiǎng xiāo fáng.Hành lang không được chất đồ đạc làm ảnh hưởng việc cứu hoả.
工地上堆放着许多机制红砖。
gōng dì shàng duī fàng zhe xǔ duō jī zhì hóng zhuān.Trên công trường chất nhiều gạch đỏ làm bằng máy.
饮用水源附近严禁堆放牲畜粪便。
yǐn yòng shuǐ yuán fù jìn yán jìn duī fàng shēng chù fèn biàn.Nghiêm cấm chất đống phân gia súc gần nguồn nước uống.