堆叠[duī dié] [堆 叠]Lưu từKhácchất đống; xếp chồng lên nhau; (Đài Loan) (tin học) ngăn xếpChữ trong từ堆duīchất đống叠diégấpTừ cùng chữ:堆积duī jīHSK 6chất đống堆砌duī qìHSK 7nghĩa đen: chất đống (gạch)折叠zhé diéHSK 9gấp重叠chóng diéHSK 9chồng chéoTừ cận nghĩa:堆duīHSK 5chất đống堆积duī jīHSK 6chất đống摞luòchất đống堆垒duī lěichất đống堆放duī fàngchất đống堆满duī mǎnchất đống积压jī yāchất đống