堆满
[duī mǎn] [堆 满]
chất đống
房间里杂乱无章地堆满了旧报纸。
fáng jiān lǐ zá luàn wú zhāng dì duī mǎn le jiù bào zhǐ.Trong phòng báo cũ chất đống lộn xộn không có trật tự.
这间很久没人住的房间里堆满了灰。
zhè jiān hěn jiǔ méi rén zhù de fáng jiān lǐ duī mǎn le huī.Căn phòng lâu ngày không có người ở này phủ đầy bụi.
湖边堆满了丑陋的垃圾堆。
hú biān duī mǎn le chǒu lòu de lā jī duī.Ven hồ chất đầy những đống rác xấu xí.