手指
[shǒu zhǐ] [手 指]
ngón tay; lượng từ: 个 (gè), 只 (zhī)
人手末端可弯曲的部分
他的手指很长。
tā de shǒu zhǐ hěn cháng.Ngón tay của anh ấy rất dài.
个、只
嗯,我担心自己的手指会很疼。
èn, wǒ dān xīn zì jǐ de shǒu zhǐ huì hěn téng.Ừm, tớ lo ngón tay của mình sẽ rất đau.
Trong bài: Thảo luận về việc học đàn ghi-ta天气太冷,我的手指都冻僵了。
tiān qì tài lěng, wǒ de shǒu zhǐ dōu dòng jiāng le.Thời tiết quá lạnh, ngón tay của tôi bị cóng cứng đờ rồi.
护士用针刺破了他的手指取血。
hù shì yòng zhēn cì pò le tā de shǒu zhǐ qǔ xuè.Y tá dùng kim châm ngón tay anh ấy để lấy máu.