手指头
[shǒu zhǐ tou] [手 指 头]
đầu ngón tay; ngón tay
孩子扳着手指头认真地数数。
hái zi bān zhuó shǒu zhǐ tou rèn zhēn dì shuò shuò.Đứa trẻ gập ngón tay chăm chú đếm số.
小孩子伸出细小的手指头指着外面的小狗。
xiǎo hái zi shēn chū xì xiǎo de shǒu zhǐ tou zhǐ zhe wài miàn de xiǎo gǒu.Đứa trẻ giơ ngón tay nhỏ nhắn ra chỉ vào chú chó nhỏ bên ngoài.