指尖
[zhǐ jiān] [指 尖]
đầu ngón tay
完全可以,微弱震动能引导指尖感知名画线条与明暗层次。
wán quán kě yǐ, wēi ruò zhèn dòng néng yǐn dǎo zhǐ jiān gǎn zhī míng huà xiàn tiáo yǔ míng àn céng cì.Hoàn toàn có thể, độ rung nhẹ có thể dẫn dắt đầu ngón tay cảm nhận đường nét và tầng lớp sáng tối của danh họa.
Trong bài: Thiết kế không gian triển lãm đa giác quan hòa nhập · 兼语句闭上眼睛,他用指尖轻轻触摸屏幕上的文字。
bì shàng yǎn jīng, tā yòng zhǐ jiān qīng qīng chù mō píng mù shàng de wén zì.Nhắm mắt lại, anh ấy dùng đầu ngón tay khẽ chạm vào các chữ trên màn hình.