指甲
[zhǐ jia] [指 甲]
móng tay
人手指前端的角质硬壳
经常咬指甲不仅不卫生,还容易引起疾病。
jīng cháng yǎo zhǐ jiǎ bù jǐn bú wèi shēng, hái róng yì yǐn qǐ jí bìng.Thường xuyên cắn móng tay không chỉ mất vệ sinh mà còn dễ gây bệnh tật.
[zhǐ jia] [指 甲]
móng tay
人手指前端的角质硬壳
经常咬指甲不仅不卫生,还容易引起疾病。
jīng cháng yǎo zhǐ jiǎ bù jǐn bú wèi shēng, hái róng yì yǐn qǐ jí bìng.Thường xuyên cắn móng tay không chỉ mất vệ sinh mà còn dễ gây bệnh tật.