修指甲[xiū zhǐ jia] [修 指 甲]Lưu từKháclàm móng tayChữ trong từ修xiūtrang trí指zhǐngón tay甲jiǎthiên can đầu tiên trong mười thiên can 十天干 (shí tiān gān)Từ cùng chữ:修改xiū gǎiHSK 3sửa đổi修理xiū lǐHSK 4sửa chữa修养xiū yǎngHSK 5sự rèn luyện修复xiū fùHSK 5khôi phục修建xiū jiànHSK 5xây dựng指甲zhǐ jiaHSK 5móng tay修车xiū chēHSK 6sửa xe修正xiū zhèngHSK 9sửa đổi修补xiū bǔHSK 9sửa chữaXem thêm (3)Từ cận nghĩa:修手xiū shǒulàm móng tay