修手[xiū shǒu] [修 手]Lưu từKháclàm móng tayChữ trong từ修xiūtrang trí手shǒutayTừ cùng chữ:举手jǔ shǒuHSK 2giơ tay修改xiū gǎiHSK 3sửa đổi对手duì shǒuHSK 3đối thủ握手wò shǒuHSK 3bắt tay歌手gē shǒuHSK 3ca sĩ选手xuǎn shǒuHSK 3vận động viên二手èr shǒuHSK 4thu được gián tiếp修理xiū lǐHSK 4sửa chữa分手fēn shǒuHSK 4chia tayXem thêm (3)Từ cận nghĩa:修指甲xiū zhǐ jialàm móng tay