拇指甲[mǔ zhǐ jia] [拇 指 甲]Lưu từKhácmóng tay cáiChữ trong từ拇mǔngón cái指zhǐngón tay甲jiǎthiên can đầu tiên trong mười thiên can 十天干 (shí tiān gān)Từ cùng chữ:指甲zhǐ jiaHSK 5móng tay