指甲油
[zhǐ jia yóu] [指 甲 油]
sơn móng tay
她用红色指甲油把指甲涂得很漂亮。
tā yòng hóng sè zhǐ jiǎ yóu bǎ zhǐ jiǎ tú de hěn piào liang.Cô ấy dùng sơn móng tay màu đỏ sơn móng tay rất đẹp.
[zhǐ jia yóu] [指 甲 油]
sơn móng tay
她用红色指甲油把指甲涂得很漂亮。
tā yòng hóng sè zhǐ jiǎ yóu bǎ zhǐ jiǎ tú de hěn piào liang.Cô ấy dùng sơn móng tay màu đỏ sơn móng tay rất đẹp.