汽油
[qì yóu] [汽 油]
xăng
从石油中提炼出来的液体燃料
这辆车没汽油了。
zhè liàng chē méi qì yóu le.Chiếc xe này hết xăng rồi.
这里的柴油比普通汽油更便宜。
zhè lǐ de chái yóu bǐ pǔ tōng qì yóu gèng pián yi.Dầu diesel ở đây rẻ hơn xăng thông thường.
听说汽油明天又要涨价。
tīng shuō qì yóu míng tiān yòu yào zhǎng jià.Nghe nói ngày mai xăng lại tăng giá tiếp.