酱油【醬油】
[jiàng yóu] [酱 油]
nước tương
用豆类等发酵制成的咸味液体调料。
做红烧肉时通常需要加入适量的酱油。
zuò hóng shāo ròu shí tōng cháng xū yào jiā rù shì liàng de jiàng yóu.Khi làm thịt kho tàu thông thường cần thêm một lượng nước tương vừa đủ.
这家工厂采用传统工艺酿造酱油。
zhè jiā gōng chǎng cǎi yòng chuán tǒng gōng yì niàng zào jiàng yóu.Nhà máy này sử dụng phương pháp truyền thống để ủ nước tương.
我家祖传的酱油味道特别浓。
wǒ jiā zǔ chuán de jiàng yóu wèi dào tè bié nóng.Nước tương truyền lại trong gia đình tôi có vị đặc biệt đậm.