打酱油[dǎ jiàng yóu] [打 酱 油]Lưu từKhácđi mua xì dầu; không phải việc của tôi ("Tôi chỉ đi mua xì dầu")Chữ trong từ打dǎđánh酱jiàngtương油yóudầuTừ cùng chữ:打开dǎ kāiHSK 1mở打球dǎ qiúHSK 1chơi bóng打车dǎ chēHSK 1bắt taxi (trong thành phố)打电话dǎ diàn huàHSK 1gọi điện thoại加油jiā yóuHSK 2thêm dầu打印dǎ yìnHSK 2đóng dấu打工dǎ gōngHSK 2làm thuê打算dǎ suànHSK 2dự định打篮球dǎ lán qiúHSK 2chơi bóng rổXem thêm (3)