XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
HSK 3

石油

[shí yóu] [石 油]

dầu; dầu mỏ

石油是很重要的东西。

shí yóu shì hěn zhòng yào de dōng xī.

Dầu mỏ là thứ rất quan trọng.

该公司获准在此地区开采石油。

gāi gōng sī huò zhǔn zài cǐ dì qū kāi cǎi shí yóu.

Công ty này được cấp phép khai thác dầu mỏ ở khu vực này.

这个国家每年对外输出大量石油。

zhè ge guó jiā měi nián duì wài shū chū dà liàng shí yóu.

Quốc gia này mỗi năm xuất khẩu một lượng lớn dầu mỏ.

地质专家正在这一带勘探潜在的石油资源。

dì zhì zhuān jiā zhèng zài zhè yí dài kān tàn qián zài de shí yóu zī yuán.

Các chuyên gia địa chất đang thăm dò tài nguyên dầu mỏ tiềm năng ở khu vực này.