英国石油公司[yīng guó shí yóu gōng sī] [英 国 石 油 公 司]Lưu từKhácTập đoàn Dầu khí Anh, BPChữ trong từ英yīnganh hùng国guóquốc gia石shíđá油yóudầu公gōngcông cộng司sīphụ tráchTừ cùng chữ:公司gōng sīHSK 2công ty英文Yīng wénHSK 2tiếng Anh (ngôn ngữ)英语Yīng yǔHSK 2tiếng Anh英勇yīng yǒngHSK 4anh dũng寿司shòu sīHSK 5sushi官司guān siHSK 6vụ kiện英明yīng míngHSK 6anh minh英雄yīng xióngHSK 6anh hùng打官司dǎ guān siHSK 6khởi kiệnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:英国石油yīng guó shí yóuTập đoàn Dầu khí Anh, BP