英国石油[yīng guó shí yóu] [英 国 石 油]Lưu từKhácTập đoàn Dầu khí Anh, BPChữ trong từ英yīnganh hùng国guóquốc gia石shíđá油yóudầuTừ ghép:英国石油公司yīng guó shí yóu gōng sīTập đoàn Dầu khí Anh, BPTừ cùng chữ:加油jiā yóuHSK 2thêm dầu英文Yīng wénHSK 2tiếng Anh (ngôn ngữ)英语Yīng yǔHSK 2tiếng Anh石油shí yóuHSK 3dầu汽油qì yóuHSK 4xăng英勇yīng yǒngHSK 4anh dũng柴油chái yóuHSK 6nhiên liệu diesel英明yīng míngHSK 6anh minh英雄yīng xióngHSK 6anh hùngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:英国石油公司yīng guó shí yóu gōng sīTập đoàn Dầu khí Anh, BP