液化石油气[yè huà shí yóu qì] [液 化 石 油 气]Lưu từKháckhí dầu mỏ hóa lỏngChữ trong từ液yèchất lỏng化huàlàm thành石shíđá油yóudầu气qìkhíTừ cùng chữ:天气tiān qìHSK 1thời tiết生气shēng qìHSK 1nổi giận不客气bù kè qiHSK 1không có chi空气kōng qìHSK 2không khí力气lì qiHSK 4sức lực勇气yǒng qìHSK 4can đảm暖气nuǎn qìHSK 4hệ thống sưởi trung tâm运气yùn qiHSK 4vận may (tốt hoặc xấu)客气kè qiHSK 5lịch sựXem thêm (3)