轻质石油产品[qīng zhì shí yóu chǎn pǐn] [轻 质 石 油 产 品]Lưu từKhácsản phẩm dầu mỏ nhẹ (tức là xăng và dầu diesel)Chữ trong từ轻qīngnhẹ质zhìtính cách石shíđá油yóudầu产chǎnsinh đẻ品pǐnnếmTừ cùng chữ:作品zuò pǐnHSK 3tác phẩm商品shāng pǐnHSK 3hàng hóa食品shí pǐnHSK 3thực phẩm产品chǎn pǐnHSK 4hàng hóa轻易qīng yìHSK 4dễ dàng轻松qīng sōngHSK 4nhẹ nhàng轻视qīng shìHSK 5khinh thường农产品nóng chǎn pǐnHSK 5nông sản工艺品gōng yì pǐnHSK 5đồ thủ côngXem thêm (3)