轻质石油[qīng zhì shí yóu] [轻 质 石 油]Lưu từKhácsản phẩm dầu mỏ nhẹ; xăng và dầu dieselChữ trong từ轻qīngnhẹ质zhìtính cách石shíđá油yóudầuTừ ghép:轻质石油产品qīng zhì shí yóu chǎn pǐnsản phẩm dầu mỏ nhẹ (tức là xăng và dầu diesel)Từ cùng chữ:加油jiā yóuHSK 2thêm dầu石油shí yóuHSK 3dầu汽油qì yóuHSK 4xăng轻易qīng yìHSK 4dễ dàng轻松qīng sōngHSK 4nhẹ nhàng轻视qīng shìHSK 5khinh thường柴油chái yóuHSK 6nhiên liệu diesel酱油jiàng yóuHSK 6nước tương燃油rán yóuHSK 8dầu nhiên liệuXem thêm (3)Từ cận nghĩa:轻质石油产品qīng zhì shí yóu chǎn pǐnsản phẩm dầu mỏ nhẹ (tức là xăng và dầu diesel)