合成石油[hé chéng shí yóu] [合 成 石 油]Lưu từKhácdầu tổng hợpChữ trong từ合héđóng成chéngthành công石shíđá油yóudầuTừ cùng chữ:加油jiā yóuHSK 2thêm dầu合适hé shìHSK 2thích hợp合作hé zuòHSK 3hợp tác合格hé géHSK 3đáp ứng tiêu chuẩn yêu cầu合法hé fǎHSK 3hợp pháp合理hé lǐHSK 3hợp lý石油shí yóuHSK 3dầu合同hé tongHSK 4(kinh doanh) hợp đồng汽油qì yóuHSK 4xăngXem thêm (3)