凝固汽油弹[níng gù qì yóu dàn] [凝 固 汽 油 弹]Lưu từKhácbom napalmChữ trong từ凝níngđông lại固gùcứng汽qìhơi nước油yóudầu弹tángảy (dây đàn)Từ cùng chữ:子弹zǐ dànHSK 5đạn凝视níng shìHSK 6nhìn chằm chằm炸弹zhà dànHSK 6bom动弹dòng tanHSK 7nhúc nhích反弹fǎn tánHSK 7bật lại导弹dǎo dànHSK 7tên lửa (có điều khiển)凝固níng gùHSK 8đóng băng凝聚níng jùHSK 8ngưng tụ