反弹【反彈】
[fǎn tán] [反 弹]
bật lại; hồi phục; tăng trở lại
碰击后弹回或下跌受阻后回升。
经过连续下跌后,股票市场终于出现了强劲反弹。
jīng guò lián xù xià diē hòu, gǔ piào shì chǎng zhōng yú chū xiàn le qiáng jìng fǎn tán.Sau đà giảm liên tục, thị trường chứng khoán cuối cùng đã hồi phục mạnh mẽ.
股市呈现出强劲的反弹势头。
gǔ shì chéng xiàn chū qiáng jìng de fǎn tán shì tóu.Thị trường chứng khoán xuất hiện đà phục hồi mạnh mẽ.