反动【反動】
[fǎn dòng] [反 动]
phản động; phản cách mạng
违背历史进步方向的;反革命的。
历史证明,一切反动的思想终将被时代淘汰。
lì shǐ zhèng míng, yí qiè fǎn dòng de sī xiǎng zhōng jiāng bèi shí dài táo tài.Lịch sử chứng minh, mọi tư tưởng phản động rốt cuộc sẽ bị thời đại đào thải.
[fǎn dòng] [反 动]
phản động; phản cách mạng
违背历史进步方向的;反革命的。
历史证明,一切反动的思想终将被时代淘汰。
lì shǐ zhèng míng, yí qiè fǎn dòng de sī xiǎng zhōng jiāng bèi shí dài táo tài.Lịch sử chứng minh, mọi tư tưởng phản động rốt cuộc sẽ bị thời đại đào thải.