反动势力
[fǎn dòng shì li] [反 动 势 力]
thế lực phản động (đặc biệt trong ngữ cảnh Marxist)
我们必须坚决抵制任何反动势力的渗透。
wǒ men bì xū jiān jué dǐ zhì rèn hé fǎn dòng shì lì de shèn tòu.Chúng ta phải kiên quyết chống lại sự thẩm thấu của bất kỳ thế lực phản động nào.