HSK 6反之[fǎn zhī] [反 之]Lưu từLiên từngược lại; trái lại与此相反,反过来努力可能成功;反之,不努力就注定失败。nǔ lì kě néng chéng gōng; fǎn zhī, bù nǔ lì jiù zhù dìng shī bài.Nỗ lực có thể thành công; mặt khác, không nỗ lực chắc chắn thất bại.Xem thêm (3)Chữ trong từ反fǎnngược之zhīanhTừ ghép:反之亦然fǎn zhī yì ránvà ngược lạiTừ cùng chữ:反复fǎn fùHSK 3lặp đi lặp lại反对fǎn duìHSK 3phản đối反应fǎn yìngHSK 3phản ứng反正fǎn zhèngHSK 3dù sao đi nữa分之fēn zhīHSK 4chỉ một phân số反映fǎn yìngHSK 4phản chiếu反而fǎn érHSK 4ngược lại总之zǒng zhīHSK 4tóm lại反动fǎn dòngHSK 6phản độngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:相反xiāng fǎnHSK 4đối lập恰恰相反qià qià xiāng fǎnHSK 8hoàn toàn ngược lại