XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
HSK 6

反之

[fǎn zhī] [反 之]

ngược lại; trái lại

与此相反,反过来

努力可能成功;反之,不努力就注定失败。

nǔ lì kě néng chéng gōng; fǎn zhī, bù nǔ lì jiù zhù dìng shī bài.

Nỗ lực có thể thành công; mặt khác, không nỗ lực chắc chắn thất bại.