总之【總之】
[zǒng zhī] [总 之]
tóm lại; nói ngắn gọn; nói chung
用来概括前面所说的内容
总之,你要好好照顾自己。
zǒng zhī, nǐ yào hǎo hǎo zhào gù zì jǐ.Tóm lại, bạn phải chăm sóc tốt cho bản thân.
总之,技术有潜力,监管要跟上,否则危害大。
zǒng zhī, jì shù yǒu qián lì, jiān guǎn yào gēn shàng, fǒu zé wēi hài dà.Tóm lại, công nghệ có tiềm năng, giám sát phải bắt kịp, nếu không sẽ gây hại lớn.
Trong bài: Tranh luận đạo đức về công nghệ giả mạo sâu总之,开放绝非一蹴而就,而要平衡好效率与安全。
zǒng zhī, kāi fàng jué fēi yí cù ér jiù, ér yào píng héng hǎo xiào lǜ yǔ ān quán.Tóm lại, mở cửa tuyệt đối không thể thành công trong một sớm một chiều, mà phải cân bằng tốt giữa hiệu quả và an toàn.
Trong bài: Phân tích tác động của tự do hoá tài khoản vốn