反之亦然[fǎn zhī yì rán] [反 之 亦 然]Lưu từKhácvà ngược lạiChữ trong từ反fǎnngược之zhīanh亦yìcũng然ránđúngTừ cùng chữ:忽然hū ránHSK 2đột nhiên虽然suī ránHSK 2mặc dù大自然dà zì ránHSK 2thiên nhiên (thế giới tự nhiên)仍然réng ránHSK 3vẫn反复fǎn fùHSK 3lặp đi lặp lại反对fǎn duìHSK 3phản đối反应fǎn yìngHSK 3phản ứng反正fǎn zhèngHSK 3dù sao đi nữa当然dāng ránHSK 3đương nhiênXem thêm (3)