反弹导弹[fǎn dàn dǎo dàn] [反 弹 导 弹]Lưu từKháctên lửa đánh chặnChữ trong từ反fǎnngược弹tángảy (dây đàn)导dǎotruyền弹tángảy (dây đàn)Từ cùng chữ:反复fǎn fùHSK 3lặp đi lặp lại反对fǎn duìHSK 3phản đối反应fǎn yìngHSK 3phản ứng反正fǎn zhèngHSK 3dù sao đi nữa反映fǎn yìngHSK 4phản chiếu反而fǎn érHSK 4ngược lại子弹zǐ dànHSK 5đạn反之fǎn zhīHSK 6ngược lại反动fǎn dòngHSK 6phản độngXem thêm (3)