凝固
[níng gù] [凝 固]
đóng băng; đông cứng; đông lại
液体变成固体
温度降低后,碗里的油脂慢慢凝固了。
wēn dù jiàng dī hòu, wǎn lǐ de yóu zhī màn màn níng gù le.Sau khi nhiệt độ giảm xuống, lớp mỡ trong bát dần dần đông lại.
这种液体在低温环境下容易凝固。
zhè zhǒng yè tǐ zài dī wēn huán jìng xià róng yì níng gù.Loại chất lỏng này dễ bị đông đặc trong môi trường nhiệt độ thấp.