顽固【頑固】
[wán gù] [顽 固]
1.cứng đầu; bướng bỉnh
思想守旧,坚持己见不肯改变。
他思想顽固,很难接受年轻人提出的创新方案。
tā sī xiǎng wán gù, hěn nán jiē shòu nián qīng rén tí chū de chuàng xīn fāng àn.Tư tưởng của ông ấy rất bảo thủ, khó mà tiếp thu phương án đổi mới do người trẻ đưa ra.
2.dai dẳng; khó chữa; khó tẩy
不易消除、克服或平复。
这款洗洁精能有效去除顽固油渍。
zhè kuǎn xǐ jié jīng néng yǒu xiào qù chú wán gù yóu zì.Loại nước rửa chén này có thể tẩy sạch các vết dầu mỡ cứng đầu một cách hiệu quả.