自以为是【自以為是】
[zì yǐ wéi shì] [自 以 为 THỊ]
tự cho mình là không thể sai (thành ngữ); cố chấp
总以为自己是对的
他总是自以为是,根本听不进专家的建议。
tā zǒng shì zì yǐ wéi shì, gēn běn tīng bú jìn zhuān jiā de jiàn yì.Anh ta luôn tự cho mình là đúng, hoàn toàn không nghe lọt tai lời khuyên của chuyên gia.
