从善如流[cóng shàn rú liú] [从 善 如 流]Lưu từKhácsẵn sàng nghe theo lời khuyên tốt (thành ngữ); sẵn lòng chấp nhận ý kiến của người khácChữ trong từ从cóngtừ善shàntốt (có đức)如rúnhư流liúchảyTừ cùng chữ:从小cóng xiǎoHSK 2từ nhỏ交流jiāo liúHSK 3trao đổi从事cóng shìHSK 3làm从前cóng qiánHSK 3trước đây从来cóng láiHSK 3luôn luôn从此cóng cǐHSK 4từ bây giờ潮流cháo liúHSK 4thủy triều一流yī liúHSK 5chất lượng hàng đầu从中cóng zhōngHSK 5từ bên trongXem thêm (3)