一流
[yī liú] [一 流]
chất lượng hàng đầu; hàng đầu
级别或质量最高
这家饭馆的菜味道真是一流。
zhè jiā fàn guǎn de cài wèi dào zhēn shì yì liú.Món ăn của nhà hàng này thực sự đạt chất lượng hàng đầu.
这是一家一流酒店。
zhè shì yì jiā yì liú jiǔ diàn.Đây là một khách sạn hạng nhất.
这一流域气候温和,非常适合发展农业种植。
zhè yì liú yù qì hòu wēn hé, fēi cháng shì hé fā zhǎn nóng yè zhòng zhí.Khí hậu ở lưu vực này ôn hòa, rất thích hợp phát triển trồng trọt nông nghiệp.