从此【從此】
[cóng cǐ] [从 此]
từ bây giờ; kể từ đó; về sau
从那时起;以后
从此我们分开。
cóng cǐ wǒ men fēn kāi.Từ bây giờ chúng ta chia tay.
大学毕业是他人生中的一个重要转折点,从此他开始走上了创业的道路。
dà xué bì yè shì tā rén shēng zhōng de yí gè zhòng yào zhuǎn zhé diǎn, cóng cǐ tā kāi shǐ zǒu shàng le chuàng yè de dào lù.Tốt nghiệp đại học là một điểm chuyển ngoặt quan trọng trong cuộc đời anh ấy, từ đó anh bắt đầu bước vào con đường khởi nghiệp.