指甲剪[zhǐ jia jiǎn] [指 甲 剪]Lưu từKhácbấm móng tayChữ trong từ指zhǐngón tay甲jiǎthiên can đầu tiên trong mười thiên can 十天干 (shí tiān gān)剪jiǎnkéoTừ cùng chữ:指出zhǐ chūHSK 3chỉ ra指导zhǐ dǎoHSK 3hướng dẫn指挥zhǐ huīHSK 4chỉ huy指标zhǐ biāoHSK 5mục tiêu (sản xuất)指甲zhǐ jiaHSK 5móng tay指示zhǐ shìHSK 5chỉ ra指责zhǐ zéHSK 5chỉ trích指头zhǐ touHSK 6ngón tay指定zhǐ dìngHSK 6chỉ địnhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:指甲刀zhǐ jia dāobấm móng tay指甲钳zhǐ jia qiánbấm móng tay