指头【指頭】
[zhǐ tou] [指 头]
ngón tay; ngón chân; lượng từ: 个 (gè)
手指或脚趾
他不小心被门夹到了指头,疼得直冒冷汗。
tā bù xiǎo xīn bèi mén jiá dào le zhǐ tou, téng de zhí mào lěng hàn.Cậu ấy bất cẩn bị cửa kẹp vào ngón tay, đau đến toát cả mồ hôi hột.
个
孩子扳着手指头认真地数数。
hái zi bān zhuó shǒu zhǐ tou rèn zhēn dì shuò shuò.Đứa trẻ gập ngón tay chăm chú đếm số.