奸淫[jiān yín] [奸 淫]Lưu từKhácgian dâm; ngoại tình; cưỡng hiếpChữ trong từ奸jiānxảo quyệt淫yínquá mứcTừ cùng chữ:奸诈jiān zhàHSK 8gian tráTừ cận nghĩa:奸宿jiān sùgian dâm