奸宿[jiān sù] [奸 宿]Lưu từKhácgian dâm; hiếp dâmChữ trong từ奸jiānxảo quyệt宿sùtrọ qua đêmTừ cùng chữ:归宿guī sùHSK 7nơi để quay về风餐露宿fēng cān lù sùHSK 7nghĩa đen: ăn gió ngủ sương (thành ngữ)奸诈jiān zhàHSK 8gian trá食宿shí sùHSK 8ăn ở住宿zhù sùHSK 9ở lạiTừ cận nghĩa:奸淫jiān yíngian dâm