奸诈【奸詐】
[jiān zhà] [奸 诈]
gian trá; xảo quyệt
虚伪狡诈
这个商人手段奸诈,大家都不愿意与他合作。
zhè ge shāng rén shǒu duàn jiān zhà, dà jiā dōu bú yuàn yì yǔ tā hé zuò.Tên thương nhân này thủ đoạn xảo trá, mọi người đều không muốn hợp tác với hắn.
[jiān zhà] [奸 诈]
gian trá; xảo quyệt
虚伪狡诈
这个商人手段奸诈,大家都不愿意与他合作。
zhè ge shāng rén shǒu duàn jiān zhà, dà jiā dōu bú yuàn yì yǔ tā hé zuò.Tên thương nhân này thủ đoạn xảo trá, mọi người đều không muốn hợp tác với hắn.