过份[guò fèn] [过 份]Lưu từKhácquá mức; quá đángChữ trong từ过guòbăng qua份fènlượng từ cho quà tặng, báo, tạp chí, giấy tờ, báo cáo, hợp đồng, v.v.Từ ghép:过份简单化guò fèn jiǎn dān huàquá đơn giản hóaTừ cùng chữ:月份yuè fènHSK 2tháng过去guò qùHSK 2(trong quá khứ)过年guò niánHSK 2đón Tết Nguyên Đán过来guò láiHSK 2đến đây过程guò chéngHSK 3quá trình sự kiện身份shēn fènHSK 4nhân dạng过分guò fènHSK 4quá mức过于guò yúHSK 5quá mức过度guò dùHSK 5quá mứcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:过分guò fènHSK 4quá mức过于guò yúHSK 5quá mức过度guò dùHSK 5quá mức过剩guò shèngHSK 7quá mức淫yínquá mức甚shènquá mức太过tài guòquá mức无度wú dùquá mức浮滥fú lànquá mứcXem thêm (2)