过份简单化[guò fèn jiǎn dān huà] [过 份 简 单 化]Lưu từKhácquá đơn giản hóa; đơn giản hóa quá mứcChữ trong từ过guòbăng qua份fènlượng từ cho quà tặng, báo, tạp chí, giấy tờ, báo cáo, hợp đồng, v.v.简jiǎnđơn giản单dānhóa đơn化huàlàm thànhTừ cùng chữ:过去guò qùHSK 2(trong quá khứ)过年guò niánHSK 2đón Tết Nguyên Đán过来guò láiHSK 2đến đây变化biàn huàHSK 3thay đổi文化wén huàHSK 3văn hóa过程guò chéngHSK 3quá trình sự kiện现代化xiàn dài huàHSK 3hiện đại hóa消化xiāo huàHSK 4tiêu hóa (thức ăn)过分guò fènHSK 4quá mứcXem thêm (3)