卖淫[mài yín] [卖 淫]Lưu từKhácmại dâm; bán dâmChữ trong từ卖màibán淫yínquá mứcTừ cùng chữ:卖弄mài nongHSK 8phô trươngTừ cận nghĩa:卖春mài chūnmãi dâm性交易xìng jiāo yìmại dâm