HSK 8卖弄【賣弄】[mài nong] [卖 弄]Lưu từĐộng từphô trương; khoe khoang故意炫耀自己的本事或长处他总喜欢在众人面前卖弄自己那点浅薄的知识。tā zǒng xǐ huan zài zhòng rén miàn qián mài nòng zì jǐ nà diǎn qiǎn bó de zhī shi.Anh ấy luôn thích khoe khoang chút kiến thức nông cạn của mình trước mặt mọi người.Xem thêm (3)Chữ trong từ卖màibán弄nònglàmTừ cùng chữ:玩弄wán nòngHSK 6đùa giỡn嘲弄cháo nòngHSK 7chế giễuTừ cận nghĩa:炫耀xuàn yàoHSK 9chói lọi夸耀kuā yàoHSK 8khoe khoang显示xiǎn shìHSK 3hiển thị摆bǎiHSK 4sắp xếp表现biǎo xiànHSK 3thể hiện标榜biāo bǎngHSK 7khoe khoang出风头chū fēng touHSK 7phô trương bản thânTừ trái nghĩa:谦虚qiān xūHSK 6khiêm tốn