夸耀【誇耀】
[kuā yào] [夸 耀]
khoe khoang; phô trương
向人显示并炫耀自己的长处
他在大家面前夸耀自己的业绩,引起了同事的反感。
tā zài dà jiā miàn qián kuā yào zì jǐ de yè jì, yǐn qǐ le tóng shì de fǎn gǎn.Anh ấy khoe khoang thành tích trước mặt mọi người, khiến đồng nghiệp khó chịu.
他性格谦逊,从不夸耀自己的成就。
tā xìng gé qiān xùn, cóng bù kuā yào zì jǐ de chéng jiù.Tính cách anh ấy khiêm tốn, không bao giờ khoe khoang thành tựu của mình.
