照耀
[zhào yào] [照 耀]
chiếu sáng; soi rọi
强光照射。
阳光照耀着大地,让整个城市充满了生机。
yáng guāng zhào yào zhe dà dì, ràng zhěng gè chéng shì chōng mǎn le shēng jī.Ánh mặt trời chiếu sáng khắp mặt đất, khiến cả thành phố tràn đầy sức sống.
阳光照耀着大地,山顶的积雪开始融了。
yáng guāng zhào yào zhe dà dì, shān dǐng de jī xuě kāi shǐ róng le.Ánh nắng chiếu sáng mặt đất, tuyết đọng trên đỉnh núi bắt đầu tan.